EVNSPC với chuyển đổi số

BESS: Kinh nghiệm ASEAN và bước đi cho lưới điện miền Nam

  • 07:57 - 30/03/2026
  • 67

Khi Thái Lan thúc đẩy các mô hình kết hợp năng lượng tái tạo với lưu trữ, Philippines sử dụng pin lưu trữ để hỗ trợ vận hành hệ thống điện phân tán, còn Singapore đưa công nghệ này vào nhóm giải pháp tăng khả năng chống chịu của lưới điện, một câu hỏi cũng đang đặt ra với Việt Nam “BESS sẽ đứng ở đâu trong bức tranh phát triển điện lực sắp tới”?

Hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin (BESS) dạng container, lắp đặt cạnh lưới điện để tích trữ và phát điện khi cần

Với lưới điện miền Nam, đây không còn chỉ là câu chuyện của một công nghệ mới, mà đang dần trở thành một gợi mở thực tế cho bài toán cung ứng điện an toàn, linh hoạt và hiệu quả hơn.

Nhìn ra ASEAN, có thể thấy mỗi quốc gia đang chọn một cách đi khác nhau, nhưng đều gặp nhau ở một điểm: BESS không còn được xem là thiết bị phụ trợ đứng bên lề hệ thống điện. Ở Thái Lan, một hướng triển khai đáng chú ý là kết hợp hệ thống lưu trữ với các dự án năng lượng tái tạo để tăng tính linh hoạt và làm mượt đầu ra nguồn điện.

Dự án tại Sa Kaeo là một ví dụ tiêu biểu, với quy mô 45MW/136MWh đi cùng nhà máy điện mặt trời, cho thấy lưu trữ đang được sử dụng như một phần của giải pháp vận hành chứ không chỉ là hạng mục đi kèm.

Trong khi đó, Philippines cho thấy một cách tiếp cận khác; với đặc điểm hệ thống điện mang tính phân tán và nhu cầu giữ ổn định lưới ngày càng cao, BESS đang được đặt trong vai trò hỗ trợ dịch vụ phụ trợ, kiểm soát tần số, điện áp và tăng độ an toàn vận hành. Các tài liệu của DOE và NGCP đều cho thấy hệ thống điện Philippines đang coi lưu trữ năng lượng là một phần trong nỗ lực tăng độ tin cậy, bảo đảm tính linh hoạt của hệ thống và hỗ trợ quá trình chuyển dịch sang nguồn điện sạch hơn. Điều đó cho thấy BESS ở đây không đơn thuần là câu chuyện công nghệ, mà gắn trực tiếp với bài toán vận hành hệ thống điện.

Với Singapore, vai trò của BESS được thể hiện rõ ở quy mô và chức năng. Theo EMA, hệ thống lưu trữ trên đảo Jurong có dung lượng 285 MWh, là hệ thống lớn nhất Đông Nam Á tại thời điểm đưa vào vận hành. Dự án này được thiết kế để hỗ trợ quản lý cung – cầu điện năng, giảm tác động của tính gián đoạn từ điện mặt trời và tăng độ ổn định, khả năng chống chịu của lưới điện quốc gia. Cách Singapore triển khai cho thấy lưu trữ năng lượng đang được nhìn như một cấu phần quan trọng của lưới điện hiện đại, nhất là trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng và số hóa vận hành ngày càng rõ nét.

Từ ba câu chuyện đó có thể rút ra một điểm chung: điều quan trọng không nằm ở việc quốc gia nào đầu tư lớn hơn, mà ở chỗ họ xác định đúng vai trò của BESS trong hệ thống điện của mình. Nơi cần tăng khả năng hấp thụ năng lượng tái tạo sẽ có cách làm khác với nơi cần tăng độ ổn định cho lưới điện phân tán. Nhưng tựu trung, lưu trữ năng lượng đang dần được đưa từ vị trí hỗ trợ sang vị trí có vai trò rõ hơn trong vận hành hệ thống điện hiện đại. Đây cũng là bài học có ý nghĩa với Việt Nam khi nhu cầu về độ linh hoạt vận hành ngày càng tăng.

Tại Việt Nam, cơ sở chính sách cho BESS đã rõ hơn trong thời gian gần đây; theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh được phê duyệt tại Quyết định số 768/QĐ-TTg ngày 15/4/2025, pin lưu trữ được định hướng phát triển để phục vụ nhu cầu hệ thống và kết hợp với năng lượng tái tạo, bố trí gần các trung tâm điện gió, điện mặt trời hoặc trên hệ thống điện tại các trung tâm phụ tải; quy mô đến năm 2030 dự kiến đạt khoảng 10.000–16.300MW.

Quy hoạch này cũng nêu rõ phát triển điện mặt trời tập trung phải kết hợp với lắp đặt pin lưu trữ với tỷ lệ tối thiểu 10% công suất và tích trong 2 giờ. Cùng với đó, Bộ Công Thương đã ban hành Thông tư số 62/2025/TT-BCT, có hiệu lực từ ngày 26/01/2026, quy định khung giá phát điện và phương pháp xác định giá dịch vụ phát điện của hệ thống pin lưu trữ năng lượng. Những bước đi này cho thấy BESS đang từng bước được đưa vào khuôn khổ chính sách và cơ chế giá của ngành điện.

Tuy vậy, BESS không phải là giải pháp có thể triển khai theo phong trào, bản chất của công nghệ này là hỗ trợ điều tần, điều áp, cân bằng phụ tải, tăng khả năng hấp thụ nguồn điện tái tạo và hỗ trợ vận hành hệ thống điện an toàn hơn. Nhưng đi cùng với đó là yêu cầu tính toán kỹ về chi phí đầu tư, hiệu quả kinh tế, cơ chế giá, tuổi thọ thiết bị và an toàn vận hành. Vì thế, giá trị của BESS chỉ thực sự phát huy khi được đặt đúng chỗ, đúng quy mô và đúng bài toán cần giải quyết.

Đặt trong bối cảnh lưới điện miền Nam, kinh nghiệm từ ASEAN gợi ra một hướng nhìn khá rõ. Cùng với việc tiếp tục đầu tư phát triển hạ tầng lưới điện, một hướng đi đáng quan tâm là lựa chọn đúng vị trí để thí điểm BESS, nhất là tại các nút lưới chịu áp lực lớn, khu vực phụ tải công nghiệp tăng nhanh hoặc nơi có tỷ trọng nguồn điện phân tán cao. Khi đó, BESS cần được đánh giá không chỉ bằng công suất lắp đặt, mà bằng khả năng cải thiện điện áp, giảm tổn thất, nâng độ tin cậy cung cấp điện và hỗ trợ khai thác hiệu quả hơn hạ tầng hiện hữu.

Đây cũng là cách tiếp cận phù hợp với tinh thần mà nhiều nước trong khu vực đang theo đuổi: không xem lưu trữ là xu hướng để chạy theo, mà là công cụ để giải một bài toán vận hành cụ thể. Nhìn ở góc độ đó, bước đi phù hợp với miền Nam có thể không phải là làm lớn ngay từ đầu, mà là đi từng bước chắc chắn, có thí điểm, có đo lường và có cơ sở để nhân rộng khi điều kiện chín muồi./.

Nguyễn Đức Duy - Ban QLĐT EVNSPC
Đánh giá bài viết

Bài viết liên quan