| Ngày văn bản | Số ký hiệu | Trích yếu nội dung | File đính kèm |
| 28/12/2025 | 12021_EVNSPC-KT | công suất huy động của nguồn ĐMTMN và TĐN từ ngày 29/12/2025 đến ngày 04/01/2026 | 12021_EVNSPC-KT |
| 21/12/2025 | 11778_EVNSPC-KT | công suất huy động của nguồn ĐMTMN và TĐN từ ngày 22/12/2025 đến ngày 28/12/2025 | 11778_EVNSPC-KT |
| 13/9/2025 | 8649_EVNSPC-KT | công bố công suất huy động nguồn ĐMTMN từ ngày 15/9/2025 đến ngày 21/9/2025 | 8649_EVNSPC-KT |
| 16/8/2025 | 7921_EVNSPC-KT | công bố công suất huy động nguồn ĐMTMN từ ngày 18/8//2025 đến ngày 24/08/2025 | 7921_EVNSPC-KT |
| 13/7/2025 | 6858_EVNSPC-KT | công bố công suất huy động nguồn ĐMTMN từ ngày 14/7//2025 đến ngày 20/07/2025 | 6858_EVNSPC-KT |
| 15/6/2025 | 5596_EVNSPC-KT | công bố công suất huy động nguồn ĐMTMN từ ngày 16/06//2025 đến ngày 22/06/2025 | 5596_EVNSPC-KT |
| 07/6/2025 | 5306_EVNSPC-KT | công bố công suất huy động nguồn ĐMTMN từ ngày 09/06//2025 đến ngày 15/06/2025 | 5306_EVNSPC-KT |
| 01/6/2025 | 5093_EVNSPC-KT | công bố công suất huy động nguồn ĐMTMN từ ngày 02/06//2025 đến ngày 08/06/2025 | 5093_EVNSPC-KT |
| 25/05/2025 | 4802_EVNSPC-KT | công bố công suất huy động nguồn ĐMTMN từ ngày 26/05//2025 đến ngày 01/6/2025 | 4802_EVNSPC-KT |
| 19/5/2025 | 4594_EVNSPC-KT | công bố công suất huy động nguồn ĐMTMN từ ngày 19/05//2025 đến ngày 25/05/2025 | 4594_EVNSPC-KT |
| 11/05/2025 | 4291_EVNSPC-KT | công bố công suất huy động nguồn ĐMTMN từ ngày 12/05//2025 đến ngày 18/05/2025 | 4291_EVNSPC-KT |
| 26/04/2025 | 3878_EVNSPC-KT | công bố công suất huy động nguồn ĐMTMN từ ngày 28/04//2025 đến ngày 11/05/2025 | 3878_EVNSPC-KT |
| 21/04/2025 | 3583_EVNSPC-KT | công bố công suất huy động nguồn ĐMTMN từ ngày 21/04//2025 đến ngày 27/04/2025 | 3583_EVNSPC-KT (1) |
| 14/04/2025 | 3306_EVNSPC-KT | công bố công suất huy động nguồn ĐMTMN từ ngày 14/04//2025 đến ngày 20/04/2025 | 3306_EVNSPC-KT |
| 04/04/2025 | 2993_EVNSPC-KT | công bố công suất huy động nguồn ĐMTMN từ ngày 07/04//2025 đến ngày 13/04/2025 | 2993_EVNSPC-KT |
| 28/03/2025 | 2679_EVNSPC-TT | công bố công suất huy động nguồn ĐMTMN từ ngày 31/03//2025 đến ngày 06/04/2025 | 2679_EVNSPC-TT |
| 22/03/2025 | 2395_EVNSPC-KT | công bố công suất huy động nguồn ĐMTMN từ ngày 24/03//2025 đến ngày 30/03/2025 | 2395_EVNSPC-KT |
| 14/03/2025 | 2095_EVNSPC-KT | công bố công suất huy động nguồn ĐMTMN từ ngày 17/03//2025 đến ngày 23/03/2025 | 2095_EVNSPC-KT |
| 07/03/2025 | 1876_EVNSPC-KT | công bố công suất huy động nguồn ĐMTMN từ ngày 10/03//2025 đến ngày 16/03/2025 | 1876_EVNSPC-KT |
| 01/03/2025 | 1676_EVNSPC-KT | công bố công suất huy động nguồn ĐMTMN từ ngày 03/03//2025 đến ngày 09/03/2025 | 1676_EVNSPC-KT |
| 24/02/2025 | 1465_EVNSPC-KT | công bố công suất huy động nguồn ĐMTMN từ ngày 24/02//2025 đến ngày 02/03/2025 | 1465_EVNSPC-KT |
| 14/02/2025 | 1232_EVNSPC-KT | công bố công suất huy động nguồn ĐMTMN từ ngày 17/02//2025 đến ngày 23/02/2025 | 1232_EVNSPC-KT |
| 07/02/2025 | 989_EVNSPC-KT | công bố công suất huy động nguồn ĐMTMN từ ngày 10/02//2025 đến ngày 16/02/2025 | 989_EVNSPC-KT |
| 24/01/2025 | 845_EVNSPC-KT | công bố công suất huy động nguồn ĐMTMN từ ngày 27/01//2025 đến ngày 09/02/2025 | 845_EVNSPC-KT |
| 18/01/2025 | 691_EVNSPC-KT (1) | công bố công suất huy động nguồn ĐMTMN từ ngày 20/01//2025 đến ngày 26/01/2025 | 691_EVNSPC-KT (1) |
| 11/01/2025 | 353_EVNSPC-KT | công bố công suất huy động nguồn ĐMTMN từ ngày 13/01//2025 đến ngày 19/01/2025 | 353_EVNSPC-KT |
| 03/01/2025 | 70_EVNSPC-KT | công bố công suất huy động nguồn ĐMTMN từ ngày 06/01//2025 đến ngày 12/01/2025 | 70_EVNSPC-KT |
| 30/12/2024 | 12541_EVNSPC-KT | công bố công suất huy động nguồn ĐMTMN từ ngày 30/12//2024 đến ngày 05/01/2025 | 12541_EVNSPC-KT |